drop line

Noun
  1. hàng đầu dòng đầu tràn sang trái các dòng tiếp theo thụt vào phía bên phải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "drop line"

drop line
A newspaper article uses a drop line to organize its headline.